01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 2,200
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VMG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- −12756,3%
- ROA
- −21,2%
- Biên LN
- −8,0%
- Vòng Quay TS
- 2,65 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 602,69 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 327 | 627 | 1.295 | 284 |
| Tăng trưởng | −47,8% | −51,6% | 356,7% | |
| LNSTtỷ đồng | −26 | −6 | 1 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 308,5% | −1256,9% | −2010,0% | |
| Biên LN ròng | −8,0% | −1,0% | 0,0% | −0,0% |
04
So sánh cùng ngành
Gas Utilities
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| VMG2,200 | −12756,3% | −21,2% | −8,0% | 2,65 lần | 602,69 lần |
| GAS76,700 | 18,3% | 13,3% | 7,9% | 1,68 lần | 1,38 lần |
| PGD22,000 | 8,3% | 3,0% | 1,0% | 2,95 lần | 2,76 lần |
| PGC15,900 | 18,0% | 4,1% | 2,8% | 1,49 lần | 4,36 lần |
| PGS82,000 | 13,7% | 4,9% | 2,1% | 2,29 lần | 2,80 lần |
Đọc sâu hơn