iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Construction Materials

VHL

CTCP Viglacera Hạ Long

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
10,700
P/E
5,57 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VHL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,920
BVPS
20,795
ROE
7,4%
ROA
4,9%
Biên LN
3,6%
Vòng Quay TS
1,34 lần
Đòn bẩy VCSH
1,52 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng240215289278291251335282
Tăng trưởng12,0%−25,7%4,1%−4,7%16,0%−25,1%19,2%−2,9%
YoY−17,5%−14,5%−13,9%−1,4%0,5%4,2%2,7%−6,8%
LNSTtỷ đồng117910110−16−26
Tăng trưởng LN49,7%−19,5%−9,4%−6,5%3228,3%−102,1%−40,8%167,7%
YoY LN2,0%2168,9%−157,8%−137,8%−208,2%−102,2%−37,7%289,0%
Biên LN ròng4,5%3,4%3,1%3,6%3,7%0,1%−4,6%−9,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.1091.1481.2291.6231.637
Tăng trưởng−3,4%−6,6%−24,3%−0,8%
LNSTtỷ đồng30−67−69044
Tăng trưởng LN−145,0%−4,2%−41010,6%−99,6%
Biên LN ròng2,7%−5,8%−5,7%0,0%2,7%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VHL10,7005,57 lần0,51 lần1,92020,7957,4%4,9%3,6%1,34 lần1,52 lần
VCS30,4008,99 lần0,96 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB48,3004,00 lần2,13 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT112,35012,19 lần0,91 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC13,4005,90 lần0,88 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VHL