01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 52,000
- P/E
- 514,85 lần
- P/B
- 2,51 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VFC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 101
- BVPS
- 20,700
- ROE
- 0,5%
- ROA
- 0,3%
- Biên LN
- 0,2%
- Vòng Quay TS
- 1,38 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,62 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 432 | 375 | 402 | 356 | 312 | 285 | 333 | 266 |
| Tăng trưởng | 15,0% | −6,7% | 13,1% | 14,1% | 9,3% | −14,4% | 24,9% | −4,0% |
| YoY | 38,5% | 31,6% | 20,9% | 33,5% | 12,3% | −0,5% | −4,8% | −14,2% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | 6 | −7 | 11 | 3 | 9 | 15 | 7 |
| Tăng trưởng LN | −133,7% | −196,5% | −163,5% | 235,7% | −66,7% | −38,1% | 111,6% | −7,3% |
| YoY LN | −169,3% | −31,4% | −144,0% | 46,7% | −59,5% | −293,2% | 49,5% | 72,8% |
| Biên LN ròng | −0,5% | 1,7% | −1,7% | 3,0% | 1,0% | 3,3% | 4,6% | 2,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.355 | 1.163 | 1.272 | 1.620 | 1.245 |
| Tăng trưởng | 16,4% | −8,6% | −21,4% | 30,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 16 | 25 | 44 | 187 | 47 |
| Tăng trưởng LN | −35,6% | −42,3% | −76,5% | 294,2% | |
| Biên LN ròng | 1,2% | 2,2% | 3,5% | 11,5% | 3,8% |
04
So sánh cùng ngành
Marine Transportation
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFC52,000 | 514,85 lần | 2,51 lần | 101 | 20,700 | 0,5% | 0,3% | 0,2% | 1,38 lần | 1,62 lần |
| HAH49,100 | 5,67 lần | 1,52 lần | 8,661 | 32,374 | 23,5% | 14,0% | 23,6% | 0,59 lần | 1,69 lần |
| SWC24,300 | 4,69 lần | 0,76 lần | 5,179 | 31,924 | 16,6% | 14,9% | 28,1% | 0,53 lần | 1,12 lần |
| VOS11,500 | 4,07 lần | 0,80 lần | 2,824 | 14,319 | 21,0% | 10,7% | 11,5% | 0,93 lần | 1,96 lần |
| VST2,700 | 0,70 lần | −0.52x | 3,851 | −5,154 | −54,4% | 44,8% | 45,9% | 0,98 lần | −1.21x |
Đọc sâu hơn