iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Pharmaceuticals

VDP

CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
31,000
P/E
10,95 lần
P/B
0,88 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VDP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,831
BVPS
35,047
ROE
8,3%
ROA
5,7%
Biên LN
6,6%
Vòng Quay TS
0,87 lần
Đòn bẩy VCSH
1,45 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng233196157359225210308213
Tăng trưởng18,9%24,9%−56,3%59,3%7,0%−31,7%44,2%−5,3%
YoY3,5%−6,8%−49,0%68,0%−0,2%4,4%6,3%−0,2%
LNSTtỷ đồng1912201218142316
Tăng trưởng LN60,0%−39,0%62,8%−33,9%28,4%−39,7%50,6%−0,5%
YoY LN5,1%−15,7%−16,7%−23,0%16,1%−19,5%12,1%34,7%
Biên LN ròng8,2%6,1%12,5%3,3%8,1%6,7%7,6%7,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng9869341.0191.008776
Tăng trưởng5,5%−8,3%1,1%30,0%
LNSTtỷ đồng6472807455
Tăng trưởng LN−11,2%−10,5%9,1%32,8%
Biên LN ròng6,5%7,7%7,9%7,3%7,1%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VDP31,00010,95 lần0,88 lần2,83135,0478,3%5,7%6,6%0,87 lần1,45 lần
DHG89,80012,02 lần3,43 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP35,55017,15 lần2,34 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,00015,05 lần2,50 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VDP