iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Construction & Engineering

TTL

Tổng Công ty Thăng Long - CTCP

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
8,300
P/E
3,87 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TTL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,146
BVPS
16,218
ROE
7,3%
ROA
1,3%
Biên LN
2,4%
Vòng Quay TS
0,56 lần
Đòn bẩy VCSH
5,42 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng499386719410486230460373
Tăng trưởng29,1%−46,2%75,2%−15,7%111,2%−49,9%23,3%−16,3%
YoY2,6%67,9%56,3%10,0%9,2%−40,4%4,1%26,1%
LNSTtỷ đồng711234119−95
Tăng trưởng LN518,3%−90,9%−65,3%191,8%27,0%−199,7%−276,4%88,5%
YoY LN−43,1%−88,3%−228,3%551,7%321,1%162,9%−184,9%43,9%
Biên LN ròng1,3%0,3%1,6%8,2%2,4%3,9%−2,0%1,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.8451.6651.4591.4961.262
Tăng trưởng10,8%14,1%−2,5%18,5%
LNSTtỷ đồng66229913
Tăng trưởng LN2834,8%−92,3%235,0%−31,0%
Biên LN ròng3,6%0,1%2,0%0,6%1,0%

Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TTL8,3003,87 lần0,51 lần2,14616,2187,3%1,3%2,4%0,56 lần5,42 lần
VCG15,1502,41 lần0,79 lần6,28619,22234,5%14,2%24,9%0,57 lần2,43 lần
SJG20,0005,22 lần0,83 lần3,82823,98714,2%6,3%22,5%0,28 lần2,27 lần
PC118,6006,39 lần0,84 lần2,91222,26713,9%5,0%9,5%0,53 lần2,77 lần
CTD62,4008,89 lần0,74 lần7,02284,6468,5%2,3%2,3%1,01 lần3,67 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TTL