iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Renewable Electricity

TTE

CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 01-07-2026
33,950
P/E
9,89 lần
P/B
2,49 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TTE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,434
BVPS
13,659
ROE
28,8%
ROA
12,0%
Biên LN
71,6%
Vòng Quay TS
0,17 lần
Đòn bẩy VCSH
2,39 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2536473033324022
Tăng trưởng−29,7%−24,8%55,8%−8,7%3,4%−19,9%79,9%−12,7%
YoY−24,9%10,5%17,8%36,0%30,0%−5,6%−19,7%−0,7%
LNSTtỷ đồng11088123−2−6
Tăng trưởng LN−87,1%−89,2%14432,6%−69,5%−28,8%−235,3%−67,8%70,8%
YoY LN−38,5%240,7%−4380,8%−109,5%−153,0%13,9%−110,9%−15,9%
Biên LN ròng4,9%26,8%187,2%2,0%6,0%8,7%−5,1%−28,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng143122143153144
Tăng trưởng17,1%−14,5%−6,8%6,7%
LNSTtỷ đồng87−19−22228
Tăng trưởng LN−563,2%1025,3%−107,6%−22,8%
Biên LN ròng60,7%−15,4%−1,2%14,2%19,7%

Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TTE33,9509,89 lần2,49 lần3,43413,65928,8%12,0%71,6%0,17 lần2,39 lần
REE44,9509,52 lần1,09 lần4,72341,22210,7%6,7%25,6%0,26 lần1,59 lần
GEG11,80013,00 lần0,66 lần90817,9445,9%2,6%15,1%0,17 lần2,31 lần
DNH51,00018,33 lần3,88 lần2,78213,15821,7%16,5%48,1%0,34 lần1,32 lần
VSH41,00010,36 lần1,90 lần3,95821,57718,5%11,3%39,4%0,29 lần1,65 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TTE