01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 9,600
- P/E
- 10,61 lần
- P/B
- 0,84 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TT6
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 905
- BVPS
- 11,436
- ROE
- 8,3%
- ROA
- 4,3%
- Biên LN
- 5,9%
- Vòng Quay TS
- 0,74 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,93 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 162 | 49 | 66 | 76 | 89 | 62 | 159 | 92 |
| Tăng trưởng | 231,6% | −25,7% | −13,2% | −14,7% | 42,6% | −60,9% | 74,0% | 57,5% |
| YoY | 82,3% | −21,6% | −58,7% | −17,3% | 52,8% | |||
| LNSTtỷ đồng | 9 | 1 | 2 | 9 | 6 | 1 | 10 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 1694,1% | −77,8% | −72,7% | 52,6% | 369,1% | −88,0% | 264,0% | 40,8% |
| YoY LN | 65,7% | −56,7% | −76,6% | 212,9% | 188,7% | |||
| Biên LN ròng | 5,7% | 1,1% | 3,5% | 11,3% | 6,3% | 1,9% | 6,2% | 3,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 293 | 351 | 299 | 313 |
| Tăng trưởng | −16,6% | 17,6% | −4,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 18 | 15 | 8 | 14 |
| Tăng trưởng LN | 20,1% | 81,5% | −42,0% | |
| Biên LN ròng | 6,0% | 4,2% | 2,7% | 4,5% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT69,600 | 10,61 lần | 0,84 lần | 905 | 11,436 | 8,3% | 4,3% | 5,9% | 0,74 lần | 1,93 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn