iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

TT6

CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
9,600
P/E
10,61 lần
P/B
0,84 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TT6

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
905
BVPS
11,436
ROE
8,3%
ROA
4,3%
Biên LN
5,9%
Vòng Quay TS
0,74 lần
Đòn bẩy VCSH
1,93 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng162496676896215992
Tăng trưởng231,6%−25,7%−13,2%−14,7%42,6%−60,9%74,0%57,5%
YoY82,3%−21,6%−58,7%−17,3%52,8%
LNSTtỷ đồng912961103
Tăng trưởng LN1694,1%−77,8%−72,7%52,6%369,1%−88,0%264,0%40,8%
YoY LN65,7%−56,7%−76,6%212,9%188,7%
Biên LN ròng5,7%1,1%3,5%11,3%6,3%1,9%6,2%3,0%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng293351299313
Tăng trưởng−16,6%17,6%−4,6%
LNSTtỷ đồng1815814
Tăng trưởng LN20,1%81,5%−42,0%
Biên LN ròng6,0%4,2%2,7%4,5%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TT69,60010,61 lần0,84 lần90511,4368,3%4,3%5,9%0,74 lần1,93 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TT6