01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 12,250
- P/E
- 16,44 lần
- P/B
- 1,15 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TSA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 745
- BVPS
- 10,698
- ROE
- 7,0%
- ROA
- 4,4%
- Biên LN
- 3,8%
- Vòng Quay TS
- 1,13 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,62 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 180 | 180 | 271 | 153 | 213 | 76 | 316 | 107 |
| Tăng trưởng | 0,0% | −33,6% | 76,9% | −28,0% | 181,1% | −76,0% | 194,1% | −32,7% |
| YoY | −15,5% | 137,7% | −14,1% | 42,8% | 33,4% | |||
| LNSTtỷ đồng | 7 | 7 | 11 | 5 | 9 | 3 | 13 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 0,0% | −32,7% | 104,9% | −39,3% | 171,9% | −76,5% | 313,2% | −38,3% |
| YoY LN | −16,4% | 127,3% | −20,5% | 60,3% | 63,2% | |||
| Biên LN ròng | 4,0% | 4,0% | 3,9% | 3,4% | 4,0% | 4,2% | 4,2% | 3,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 713 | 653 | 369 | 470 |
| Tăng trưởng | 9,3% | 76,8% | −21,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 27 | 24 | 10 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 16,7% | 135,0% | 222,1% | |
| Biên LN ròng | 3,9% | 3,6% | 2,7% | 0,7% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSA12,000 | 16,11 lần | 1,12 lần | 745 | 10,698 | 7,0% | 4,4% | 3,8% | 1,13 lần | 1,62 lần |
| VCG15,050 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,550 | 6,37 lần | 0,83 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,200 | 9,00 lần | 0,75 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn