iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

TS4

CTCP Thủy sản Số 4

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2024Q4

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TS4

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−268
BVPS
−32,084
ROE
0,8%
ROA
−1,5%
Biên LN
−54,3%
Vòng Quay TS
0,03 lần
Đòn bẩy VCSH
−0.57x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2024Q42024Q32024Q22024Q12023Q42023Q32023Q22023Q1
Doanh thutỷ đồng2222072154
Tăng trưởng−21,4%−0,6%32,6%672,5%−96,7%−68,1%−61,0%3669,7%
YoY700,1%−66,7%−89,3%−96,9%−84,7%−53,8%125,6%1039,1%
LNSTtỷ đồng−31−2−1−2−30−566
Tăng trưởng LN−431,3%−141,3%186,6%−65,0%−29,4%−2254,8%−100,0%34160,4%
YoY LN37,5%−129,3%−1626,0%−99,9%12,6%−67,2%−103,9%331864,9%
Biên LN ròng−145,8%34,6%−83,1%−38,5%−848,4%−39,3%0,6%−1051,1%

Năm

Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thutỷ đồng8823088389
Tăng trưởng−90,3%172,7%−65,9%−77,4%
LNSTtỷ đồng−4−570−13−22−96
Tăng trưởng LN−99,2%4312,8%−40,6%−77,4%
Biên LN ròng−54,3%−697,4%−43,1%−24,7%−24,8%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2024Q4

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TS4—−268−32,0840,8%−1,5%−54,3%0,03 lần−0.57x
VNM57,2004,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH139,8006,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN70,4004,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS49,9006,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TS4