01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2024Q4
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TS4
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −268
- BVPS
- −32,084
- ROE
- 0,8%
- ROA
- −1,5%
- Biên LN
- −54,3%
- Vòng Quay TS
- 0,03 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −0.57x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 7 | 21 | 54 |
| Tăng trưởng | −21,4% | −0,6% | 32,6% | 672,5% | −96,7% | −68,1% | −61,0% | 3669,7% |
| YoY | 700,1% | −66,7% | −89,3% | −96,9% | −84,7% | −53,8% | 125,6% | 1039,1% |
| LNSTtỷ đồng | −3 | 1 | −2 | −1 | −2 | −3 | 0 | −566 |
| Tăng trưởng LN | −431,3% | −141,3% | 186,6% | −65,0% | −29,4% | −2254,8% | −100,0% | 34160,4% |
| YoY LN | 37,5% | −129,3% | −1626,0% | −99,9% | 12,6% | −67,2% | −103,9% | 331864,9% |
| Biên LN ròng | −145,8% | 34,6% | −83,1% | −38,5% | −848,4% | −39,3% | 0,6% | −1051,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 8 | 82 | 30 | 88 | 389 |
| Tăng trưởng | −90,3% | 172,7% | −65,9% | −77,4% | |
| LNSTtỷ đồng | −4 | −570 | −13 | −22 | −96 |
| Tăng trưởng LN | −99,2% | 4312,8% | −40,6% | −77,4% | |
| Biên LN ròng | −54,3% | −697,4% | −43,1% | −24,7% | −24,8% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2024Q4
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TS4— | −268 | −32,084 | 0,8% | −1,5% | −54,3% | 0,03 lần | −0.57x |
| VNM57,200 | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH139,800 | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN70,400 | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS49,900 | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn