01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 10,800
- P/E
- 11,23 lần
- P/B
- 0,75 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TPC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 962
- BVPS
- 14,418
- ROE
- 6,3%
- ROA
- 3,6%
- Biên LN
- 3,5%
- Vòng Quay TS
- 1,02 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,75 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 134 | 110 | 120 | 126 | 120 | 110 | 119 | 114 |
| Tăng trưởng | 21,7% | −8,0% | −5,1% | 4,8% | 9,5% | −7,3% | 3,8% | −1,1% |
| YoY | 11,3% | 0,1% | 0,9% | 10,4% | 4,1% | 25,1% | −29,5% | −3,3% |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 2 | 1 | 5 | 2 | 4 | 5 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 405,2% | 196,5% | −87,5% | 151,6% | −48,8% | −21,5% | −1956,8% | −105,1% |
| YoY LN | 370,3% | −52,4% | −87,4% | −1978,3% | −61,8% | 135,3% | −45,7% | −74,0% |
| Biên LN ròng | 7,2% | 1,7% | 0,5% | 4,1% | 1,7% | 3,6% | 4,3% | −0,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 476 | 437 | 567 | 1.033 | 896 |
| Tăng trưởng | 9,1% | −23,0% | −45,1% | 15,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 8 | 12 | −49 | 15 | 15 |
| Tăng trưởng LN | −34,1% | −124,4% | −426,1% | −1,6% | |
| Biên LN ròng | 1,6% | 2,7% | −8,6% | 1,4% | 1,7% |
04
So sánh cùng ngành
Paper & Plastic Packaging Products & Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TPC10,800 | 11,23 lần | 0,75 lần | 962 | 14,418 | 6,3% | 3,6% | 3,5% | 1,02 lần | 1,75 lần |
| INN36,000 | 6,53 lần | 1,15 lần | 5,513 | 31,231 | 16,4% | 10,5% | 6,9% | 1,53 lần | 1,55 lần |
| TDP29,000 | 18,90 lần | 2,13 lần | 1,534 | 13,636 | 11,7% | 3,0% | 2,5% | 1,22 lần | 3,84 lần |
| SVI— | 5,917 | 67,978 | 8,9% | 5,9% | 5,0% | 1,17 lần | 1,51 lần | ||
| VBC19,100 | 4,80 lần | 0,83 lần | 3,977 | 23,032 | 17,8% | 7,3% | 3,3% | 2,22 lần | 2,45 lần |
Đọc sâu hơn