01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 23-09-2026
- 19,600
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TNP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 23,9%
- ROA
- 20,2%
- Biên LN
- 26,2%
- Vòng Quay TS
- 0,77 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,18 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 89 | 67 | 71 | 78 |
| Tăng trưởng | 31,9% | −5,0% | −9,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 23 | 11 | 17 | 19 |
| Tăng trưởng LN | 119,7% | −37,2% | −10,3% | |
| Biên LN ròng | 26,2% | 15,7% | 23,8% | 24,0% |
04
So sánh cùng ngành
Marine Ports & Services
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| TNP19,600 | 23,9% | 20,2% | 26,2% | 0,77 lần | 1,18 lần |
| MVN61,500 | 14,2% | 7,8% | 11,6% | 0,67 lần | 1,82 lần |
| GMD55,000 | 17,0% | 12,3% | 39,1% | 0,32 lần | 1,38 lần |
| TOS91,000 | 42,1% | 12,9% | 17,8% | 0,72 lần | 3,27 lần |
| PHP47,800 | 17,7% | 12,4% | 38,4% | 0,32 lần | 1,43 lần |
Đọc sâu hơn