01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
- 5,980
- P/E
- −8.65x
- P/B
- 0,59 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TNH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −691
- BVPS
- 10,153
- ROE
- −6,4%
- ROA
- −3,8%
- Biên LN
- −19,6%
- Vòng Quay TS
- 0,20 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,66 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 159 | 117 | 144 | 146 | 123 | 93 | 111 | 110 |
| Tăng trưởng | 35,2% | −18,5% | −1,1% | 18,5% | 31,5% | −15,6% | 0,7% | −15,4% |
| YoY | 29,2% | 25,7% | 30,1% | 32,4% | −5,5% | 1,0% | −4,7% | −41,0% |
| LNSTtỷ đồng | −25 | −46 | −20 | −21 | −20 | −35 | −14 | 9 |
| Tăng trưởng LN | −45,2% | 131,5% | −2,9% | 1,3% | −41,6% | 156,7% | −247,4% | −76,2% |
| YoY LN | 24,7% | 33,1% | 47,6% | −324,1% | −152,6% | −333,5% | −139,6% | −81,2% |
| Biên LN ròng | −16,0% | −39,5% | −13,9% | −14,1% | −16,6% | −37,2% | −12,2% | 8,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 510 | 440 | 532 | 463 | 412 |
| Tăng trưởng | 15,7% | −17,2% | 14,9% | 12,4% | |
| LNSTtỷ đồng | −93 | 45 | 139 | 141 | 142 |
| Tăng trưởng LN | −306,9% | −67,6% | −1,0% | −0,9% | |
| Biên LN ròng | −18,3% | 10,2% | 26,2% | 30,4% | 34,4% |
04
So sánh cùng ngành
Health Care Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TNH5,980 | −8.65x | 0,59 lần | −691 | 10,153 | −6,4% | −3,8% | −19,6% | 0,20 lần | 1,66 lần |
| TTD80,800 | 15,98 lần | 3,65 lần | 5,055 | 22,162 | 25,4% | 19,8% | 10,2% | 1,94 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn