01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 04-05-2026
- 24,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TMW
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 2,7%
- ROA
- 1,8%
- Biên LN
- 1,9%
- Vòng Quay TS
- 0,98 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,46 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 179 | 118 | 92 | 46 |
| Tăng trưởng | 52,2% | 28,2% | 101,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 41 | 10 | 6 |
| Tăng trưởng LN | −91,8% | 304,2% | 63,6% | |
| Biên LN ròng | 1,9% | 34,7% | 11,0% | 13,5% |
04
So sánh cùng ngành
Forest Products
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| TMW24,000 | 2,7% | 1,8% | 1,9% | 0,98 lần | 1,46 lần |
| PTB29,650 | 15,9% | 8,7% | 6,8% | 1,28 lần | 1,83 lần |
| ACG30,650 | 11,5% | 7,5% | 10,1% | 0,74 lần | 1,54 lần |
| VIF15,200 | 9,8% | 8,6% | 24,4% | 0,35 lần | 1,14 lần |
| XHC19,000 | 0,5% | 0,3% | 0,4% | 0,73 lần | 1,73 lần |
Đọc sâu hơn