01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 50,200
- P/E
- 10,03 lần
- P/B
- 1,90 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TMP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 5,007
- BVPS
- 26,376
- ROE
- 20,0%
- ROA
- 16,4%
- Biên LN
- 44,7%
- Vòng Quay TS
- 0,37 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,22 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 191 | 160 | 193 | 240 | 186 | 135 | 233 | 256 |
| Tăng trưởng | 19,7% | −17,4% | −19,4% | 28,8% | 38,1% | −42,2% | −9,0% | 57,4% |
| YoY | 2,8% | 18,5% | −17,1% | −6,4% | 14,3% | 20,2% | 6,2% | 12,0% |
| LNSTtỷ đồng | 106 | 66 | 76 | 109 | 85 | 52 | 109 | 132 |
| Tăng trưởng LN | 61,3% | −13,4% | −30,5% | 27,4% | 63,9% | −52,3% | −17,1% | 75,8% |
| YoY LN | 23,8% | 25,8% | −30,7% | −17,4% | 14,1% | 32,8% | 15,8% | 13,7% |
| Biên LN ròng | 55,3% | 41,1% | 39,2% | 45,4% | 45,9% | 38,7% | 46,9% | 51,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 752 | 764 | 854 | 1.070 | 748 |
| Tăng trưởng | −1,5% | −10,6% | −20,2% | 43,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 323 | 355 | 460 | 580 | 363 |
| Tăng trưởng LN | −9,0% | −22,8% | −20,7% | 59,8% | |
| Biên LN ròng | 43,0% | 46,5% | 53,9% | 54,2% | 48,5% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TMP50,200 | 10,03 lần | 1,90 lần | 5,007 | 26,376 | 20,0% | 16,4% | 44,7% | 0,37 lần | 1,22 lần |
| REE45,050 | 9,54 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn