iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Steel

TLH

CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
3,230
P/E
29,91 lần
P/B
0,28 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TLH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
108
BVPS
11,382
ROE
1,0%
ROA
0,4%
Biên LN
0,3%
Vòng Quay TS
1,50 lần
Đòn bẩy VCSH
2,22 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.0521.0329591.1891.8801.2921.7771.633
Tăng trưởng1,8%7,6%−19,3%−36,8%45,6%−27,3%8,8%−0,1%
YoY−44,1%−20,1%−46,0%−27,2%15,1%2,4%−18,0%23,3%
LNSTtỷ đồng86−10853−323−123
Tăng trưởng LN28,9%−163,4%−234,4%41,8%78,5%−100,9%163,0%−19,9%
YoY LN55,5%115,4%−96,9%−106,1%−103,5%212,4%2482,7%−2460,4%
Biên LN ròng0,8%0,6%−1,1%0,6%0,3%0,2%−18,2%−7,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5.3206.3056.1575.3244.645
Tăng trưởng−15,6%2,4%15,6%14,6%
LNSTtỷ đồng6−59848456
Tăng trưởng LN−101,0%−14664,5%−45,6%−98,3%
Biên LN ròng0,1%−9,5%0,1%0,1%9,8%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TLH3,23029,91 lần0,28 lần10811,3821,0%0,4%0,3%1,50 lần2,22 lần
HPG20,5506,79 lần1,11 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,45011,59 lần0,71 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,7008,66 lần0,60 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TLH