iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Coal & Consumable Fuels

THT

CTCP Than Hà Tu - Vinacomin

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
7,100
P/E
2,25 lần
P/B
0,49 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về THT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,152
BVPS
14,426
ROE
22,7%
ROA
3,2%
Biên LN
1,3%
Vòng Quay TS
2,52 lần
Đòn bẩy VCSH
7,13 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2.2838102.3696721.1801.1031.017507
Tăng trưởng181,8%−65,8%252,4%−43,0%7,0%8,5%100,5%−64,8%
YoY93,5%−26,6%133,1%32,6%−18,1%−16,2%29,0%−60,1%
LNSTtỷ đồng79511032−53−20
Tăng trưởng LN−17,2%−82,7%389,1%−67,1%−160,3%3066,4%−700,4%−99,2%
YoY LN−77,1%−116,7%−3165,9%3663,3%−10,9%−409,2%−108,2%−96,6%
Biên LN ròng0,3%1,1%2,2%1,5%2,7%−4,8%−0,2%0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5.3154.2394.3444.5403.592
Tăng trưởng25,4%−2,4%−4,3%26,4%
LNSTtỷ đồng4022716941
Tăng trưởng LN80,0%−68,6%4,1%67,4%
Biên LN ròng0,8%0,5%1,6%1,5%1,1%

Coal & Consumable Fuels

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
THT7,1002,25 lần0,49 lần3,15214,42622,7%3,2%1,3%2,52 lần7,13 lần
MVB11,60014,68 lần0,61 lần79019,1285,5%3,0%2,1%1,44 lần1,82 lần
CST11,8006,74 lần0,52 lần1,75222,5387,7%2,5%0,9%2,83 lần3,05 lần
HLC10,5004,17 lần0,59 lần2,52017,89415,6%4,4%2,1%2,06 lần3,57 lần
TMB43,7007,59 lần0,73 lần5,75759,7129,8%1,3%0,3%5,01 lần7,33 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với THT