01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q1
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 9,200
- P/E
- 4,99 lần
- P/B
- 0,52 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về THP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,843
- BVPS
- 17,560
- ROE
- 10,9%
- ROA
- 3,1%
- Biên LN
- 1,2%
- Vòng Quay TS
- 2,58 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,52 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 655 | 914 | 944 | 792 | 655 | 795 | 794 | 897 |
| Tăng trưởng | −28,3% | −3,2% | 19,1% | 20,9% | −17,6% | 0,2% | −11,5% | 38,6% |
| YoY | −0,1% | 14,9% | 18,9% | −11,7% | 1,2% | −7,0% | −11,1% | 30,9% |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 10 | 15 | 11 | 3 | −2 | 6 | 13 |
| Tăng trưởng LN | −63,9% | −33,9% | 43,8% | 252,8% | −228,3% | −139,0% | −54,2% | 3014,6% |
| YoY LN | 21,1% | −530,3% | 154,1% | −19,0% | 614,7% | 135,1% | 153,8% | 109,8% |
| Biên LN ròng | 0,6% | 1,1% | 1,6% | 1,3% | 0,5% | −0,3% | 0,8% | 1,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.305 | 3.083 | 2.881 | 3.108 | 2.671 |
| Tăng trưởng | 7,2% | 7,0% | −7,3% | 16,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 39 | 16 | 14 | 20 | 22 |
| Tăng trưởng LN | 139,9% | 15,8% | −30,3% | −5,4% | |
| Biên LN ròng | 1,2% | 0,5% | 0,5% | 0,7% | 0,8% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q1
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THP9,200 | 4,99 lần | 0,52 lần | 1,843 | 17,560 | 10,9% | 3,1% | 1,2% | 2,58 lần | 3,52 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn