01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 75,000
- P/E
- 7,70 lần
- P/B
- 2,20 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TED
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 9,738
- BVPS
- 34,140
- ROE
- 31,2%
- ROA
- 6,7%
- Biên LN
- 5,7%
- Vòng Quay TS
- 1,19 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 4,62 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 393 | 851 | 648 | 253 | 432 | 464 | 450 | 295 |
| Tăng trưởng | −53,8% | 31,3% | 156,5% | −41,5% | −7,0% | 3,2% | 52,4% | 51,9% |
| YoY | −9,0% | 83,3% | 44,1% | −14,4% | 122,0% | 9,8% | 46,3% | −30,9% |
| LNSTtỷ đồng | 29 | 65 | 48 | 15 | 21 | 36 | 29 | 19 |
| Tăng trưởng LN | −55,5% | 37,7% | 223,3% | −30,1% | −42,3% | 24,9% | 51,0% | 123,7% |
| YoY LN | 38,4% | 79,6% | 62,9% | −23,9% | 143,5% | 21,1% | 45,9% | −29,3% |
| Biên LN ròng | 7,4% | 7,7% | 7,3% | 5,8% | 4,9% | 7,8% | 6,5% | 6,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.796 | 1.362 | 1.480 | 1.462 | 946 |
| Tăng trưởng | 31,8% | −8,0% | 1,3% | 54,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 121 | 87 | 97 | 91 | 60 |
| Tăng trưởng LN | 39,1% | −10,0% | 6,5% | 51,6% | |
| Biên LN ròng | 6,7% | 6,4% | 6,5% | 6,2% | 6,3% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TED75,000 | 7,70 lần | 2,20 lần | 9,738 | 34,140 | 31,2% | 6,7% | 5,7% | 1,19 lần | 4,62 lần |
| VCG15,050 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,550 | 6,37 lần | 0,83 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,200 | 9,00 lần | 0,75 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn