iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Gas Utilities

TDG

CTCP Đầu tư TDG Global

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
2,130
P/E
12,63 lần
P/B
0,20 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TDG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
169
BVPS
10,727
ROE
1,6%
ROA
0,5%
Biên LN
0,3%
Vòng Quay TS
1,90 lần
Đòn bẩy VCSH
3,32 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng408254654307325266453225
Tăng trưởng60,9%−61,2%112,8%−5,4%22,2%−41,2%100,8%−43,8%
YoY25,6%−4,6%44,5%36,4%−18,9%−32,2%−26,5%−26,5%
LNSTtỷ đồng−00400140
Tăng trưởng LN−103,7%−95,6%1054,1%0,9%−74,3%−66,8%4589,1%−91,4%
YoY LN−101,9%−86,9%−0,4%304,8%−65,5%14,9%652,9%−91,5%
Biên LN ròng−0,0%0,1%0,6%0,1%0,1%0,5%0,8%0,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.5541.4711.3551.3041.458
Tăng trưởng5,6%8,5%3,9%−10,5%
LNSTtỷ đồng6631119
Tăng trưởng LN0,7%84,6%−72,8%−40,0%
Biên LN ròng0,4%0,4%0,2%0,9%1,3%

Gas Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TDG2,13012,63 lần0,20 lần16910,7271,6%0,5%0,3%1,90 lần3,32 lần
GAS76,70014,67 lần2,63 lần5,23029,11618,3%13,3%7,9%1,68 lần1,38 lần
PGD22,00012,12 lần1,47 lần1,81414,9448,3%3,0%1,0%2,95 lần2,76 lần
PGC15,9006,67 lần1,12 lần2,38314,25018,0%4,1%2,8%1,49 lần4,36 lần
PGS82,00032,88 lần4,09 lần2,49420,04713,7%4,9%2,1%2,29 lần2,80 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TDG