iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Paper Products

SVT

CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
8,900
P/E
9,04 lần
P/B
0,70 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SVT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
985
BVPS
12,662
ROE
7,3%
ROA
6,9%
Biên LN
68,5%
Vòng Quay TS
0,10 lần
Đòn bẩy VCSH
1,06 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng57761111
Tăng trưởng−29,2%−5,0%31,0%723,6%0,0%0,0%0,0%0,0%
YoY624,8%924,2%978,6%723,6%0,0%0,0%−89,9%−97,4%
LNSTtỷ đồng101336585
Tăng trưởng LN142,6%−98,1%375,0%−52,2%22,2%−42,6%80,4%−59,2%
YoY LN−89,6%−94,8%59,0%−39,6%−48,4%13,0%−33,9%−23,1%
Biên LN ròng12,4%3,6%181,7%50,1%863,9%707,1%1232,9%683,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng14371166109
Tăng trưởng425,6%−96,2%−57,3%52,6%
LNSTtỷ đồng2728262534
Tăng trưởng LN−2,7%8,0%2,8%−26,3%
Biên LN ròng187,3%1011,3%36,0%14,9%30,9%

Paper Products

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SVT8,9009,04 lần0,70 lần98512,6627,3%6,9%68,5%0,10 lần1,06 lần
DHC37,8006,78 lần1,45 lần5,57626,03024,0%14,9%14,0%1,06 lần1,61 lần
GVT76,50029,0%17,8%9,8%1,82 lần1,62 lần
MZG11,7007,74 lần0,88 lần1,51113,34611,8%3,2%3,5%0,92 lần3,71 lần
HHP17,00027,50 lần1,22 lần61813,8794,7%1,5%1,7%0,88 lần3,14 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SVT