01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
- 4,600
- P/E
- −2.36x
- P/B
- 0,48 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SSM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −1,953
- BVPS
- 9,487
- ROE
- −16,9%
- ROA
- −6,3%
- Biên LN
- −4,2%
- Vòng Quay TS
- 1,49 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,68 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 34 | 29 | 85 | 78 | 46 | 13 | 48 | 234 |
| Tăng trưởng | 17,2% | −65,6% | 8,8% | 68,9% | 256,4% | −73,1% | −79,3% | 230,0% |
| YoY | −25,9% | 125,4% | 76,0% | −66,5% | −34,6% | −66,6% | 3,9% | 781,2% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | −1 | −6 | −1 | −1 | −1 | −3 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 1,8% | −80,9% | 309,0% | 38,8% | −5,5% | −66,8% | −149,7% | 365,5% |
| YoY LN | 10,6% | 2,6% | 78,1% | −121,6% | −172,6% | −153,9% | −430,7% | −1868,8% |
| Biên LN ròng | −3,4% | −3,9% | −6,9% | −1,8% | −2,2% | −8,5% | −6,9% | 2,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 223 | 370 | 138 | 169 | 160 |
| Tăng trưởng | −39,6% | 168,7% | −18,5% | 5,5% | |
| LNSTtỷ đồng | −10 | 5 | 1 | −9 | −4 |
| Tăng trưởng LN | −312,8% | 206,1% | −116,1% | 163,6% | |
| Biên LN ròng | −4,3% | 1,2% | 1,1% | −5,5% | −2,2% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Metals & Mining
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSM4,600 | −2.36x | 0,48 lần | −1,953 | 9,487 | −16,9% | −6,3% | −4,2% | 1,49 lần | 2,68 lần |
| KSV117,900 | 6,60 lần | 3,40 lần | 17,868 | 34,690 | 63,3% | 32,2% | 20,6% | 1,56 lần | 1,97 lần |
| HGM115,000 | 7,45 lần | 3,46 lần | 15,426 | 33,203 | 48,6% | 40,1% | 58,0% | 0,69 lần | 1,21 lần |
| CKD20,200 | 5,27 lần | 1,14 lần | 3,836 | 17,670 | 23,2% | 8,3% | 8,9% | 0,93 lần | 2,79 lần |
| TMG74,700 | 11,00 lần | 5,05 lần | 6,790 | 14,786 | 49,2% | 19,1% | 8,9% | 2,14 lần | 2,57 lần |
Đọc sâu hơn