01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 1,700
- P/E
- −21.92x
- P/B
- 0,11 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SRA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −78
- BVPS
- 15,207
- ROE
- −0,5%
- ROA
- −0,4%
- Biên LN
- −4,0%
- Vòng Quay TS
- 0,11 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,19 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 31 | 1 | 16 | 37 | 41 | 23 | 98 | 1 |
| Tăng trưởng | 3863,5% | −95,2% | −56,0% | −10,2% | 79,0% | −76,5% | 19294,5% | −98,8% |
| YoY | −24,3% | −96,6% | −83,4% | 7225,7% | −3,8% | 20,3% | 1620,7% | −97,3% |
| LNSTtỷ đồng | −4 | −4 | 1 | 4 | 1 | 0 | 40 | 12 |
| Tăng trưởng LN | −9,2% | −789,0% | −84,0% | 189,0% | 13058,2% | −100,0% | 238,1% | −30,1% |
| YoY LN | −388,7% | −41932,2% | −98,6% | −69,8% | −92,7% | −99,1% | 2338,1% | 397,4% |
| Biên LN ròng | −11,4% | −499,1% | 3,5% | 9,6% | 3,0% | 0,0% | 40,8% | 2343,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 117 | 146 | 41 | 107 | 123 |
| Tăng trưởng | −19,7% | 258,0% | −62,0% | −12,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 29 | 5 | 34 | 61 |
| Tăng trưởng LN | −95,7% | 494,2% | −85,3% | −44,8% | |
| Biên LN ròng | 1,1% | 20,2% | 12,2% | 31,4% | 49,7% |
04
So sánh cùng ngành
Health Care Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SRA1,700 | −21.92x | 0,11 lần | −78 | 15,207 | −0,5% | −0,4% | −4,0% | 0,11 lần | 1,19 lần |
| BBT14,000 | 0,98 lần | 14,319 | 9,1% | 5,4% | 6,6% | 0,81 lần | 1,69 lần | ||
| AMV1,200 | −3.05x | 0,10 lần | −394 | 11,889 | −3,1% | −2,6% | −50,9% | 0,05 lần | 1,21 lần |
Đọc sâu hơn