iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Construction & Engineering

SCG

CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
65,500
P/E
21,60 lần
P/B
3,22 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SCG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,032
BVPS
20,335
ROE
16,1%
ROA
2,2%
Biên LN
3,7%
Vòng Quay TS
0,58 lần
Đòn bẩy VCSH
7,40 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.7416643.1811.3011.7752631.309677
Tăng trưởng162,3%−79,1%144,5%−26,7%574,5%−79,9%93,2%22,5%
YoY−1,9%152,2%143,0%92,1%221,1%58,7%334,1%144,6%
LNSTtỷ đồng5411407295112937
Tăng trưởng LN−87,5%−70,9%93,9%−24,1%774,4%−62,7%−21,6%−67,7%
YoY LN−94,6%275,1%380,2%94,2%−17,5%35,9%287,5%179,6%
Biên LN ròng0,3%6,1%4,4%5,5%5,3%4,1%2,2%5,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng6.5212.7057941.7422.857
Tăng trưởng141,1%240,9%−54,4%−39,0%
LNSTtỷ đồng3231982136163
Tăng trưởng LN62,9%839,3%−40,9%−78,0%
Biên LN ròng5,0%7,3%2,7%2,1%5,7%

Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SCG65,50021,60 lần3,22 lần3,03220,33516,1%2,2%3,7%0,58 lần7,40 lần
VCG15,1502,41 lần0,79 lần6,28619,22234,5%14,2%24,9%0,57 lần2,43 lần
SJG20,0005,22 lần0,83 lần3,82823,98714,2%6,3%22,5%0,28 lần2,27 lần
PC118,6006,39 lần0,84 lần2,91222,26713,9%5,0%9,5%0,53 lần2,77 lần
CTD62,4008,89 lần0,74 lần7,02284,6468,5%2,3%2,3%1,01 lần3,67 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SCG