01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 4,100
- P/E
- 24,3 lần
- P/B
- 2,4 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SBS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS TTM
- 169
- BVPS
- 1,681
- ROAE TTM
- 11,0%
- Biên lợi nhuận trước thuế
- 16,4%
- Tỷ trọng tự doanh
- 4,3%
- Tỷ trọng cho vay margin
- 26,7%
- Tỷ trọng môi giới và dịch vụ
- 69,0%
- Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
- 40,9%
- Đòn bẩy
- 1,4 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 37 | 33 | 34 | 62 | 25 | 18 | 27 | 31 |
| YoY | 51,5% | 87,0% | 28,0% | 98,4% | −27,6% | −46,5% | ||
| LNSTtỷ đồng | 43 | −5 | −23 | 12 | −5 | −45 | −20 | −11 |
| YoY LN | −973,3% | −88,3% | 10,9% | −216,8% | 72,8% | 19,7% | ||
| Biên LNTT | 117,0% | −17,3% | −66,3% | 19,9% | −10,0% | −238,6% | −85,6% | −33,9% |
| Tự doanh | 5,9% | 1,4% | 6,2% | 10,3% | 8,5% | 1,6% | 5,4% | 2,2% |
| MG & DV | 94,1% | 98,6% | 93,8% | 89,7% | 91,5% | 98,4% | 94,6% | 97,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 140 | 125 |
| Tăng trưởng | 11,9% | |
| LNSTtỷ đồng | −41 | −71 |
| Tăng trưởng LN | −42,5% | |
| Biên LNTT | −27,5% | −58,9% |
| Tự doanh | 8,7% | 2,3% |
| MG & DV | 49,4% | 38,9% |
04
So sánh cùng ngành
Investment Banking & Brokerage
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS TTM | BVPS | P/E | P/B | ROAE TTM | Biên lợi nhuận trước thuế | Tỷ trọng tự doanh | Tỷ trọng cho vay margin | Tỷ trọng môi giới và dịch vụ | Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản | Đòn bẩy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SBS4,100 | 169 | 1,681 | 24,3 lần | 2,4 lần | 11,0% | 16,4% | 4,3% | 26,7% | 69,0% | 40,9% | 1,4 lần |
| TCX27,600 | 1,850 | 12,593 | 14,9 lần | 2,2 lần | 16,1% | 58,4% | 29,9% | 40,1% | 30,0% | 45,5% | 1,2 lần |
| VIX11,850 | 2,539 | 12,356 | 4,7 lần | 1,0 lần | 15,7% | 58,6% | 80,0% | 16,9% | 3,0% | 84,7% | 0,2 lần |
| SSI19,450 | 1,780 | 13,025 | 10,9 lần | 1,5 lần | 14,1% | 42,0% | 46,5% | 31,2% | 22,3% | 41,6% | 1,4 lần |
| VCK27,600 | 3,231 | 11,675 | 8,5 lần | 2,4 lần | 20,4% | 56,3% | 17,2% | 37,1% | 45,7% | 65,2% | 0,5 lần |
Đọc sâu hơn