01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09-10-2026
- 5,100
- P/E
- 9,39 lần
- P/B
- 0,47 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về S72
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 543
- BVPS
- 10,882
- ROE
- 5,1%
- ROA
- 3,0%
- Biên LN
- 17,8%
- Vòng Quay TS
- 0,17 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,69 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 14 | 4 | 8 | 11 | 15 | 4 | 6 | 13 |
| Tăng trưởng | 258,3% | −51,3% | −31,0% | −22,9% | 311,0% | −37,0% | −56,4% | 9,2% |
| YoY | −7,2% | 6,5% | 37,8% | −12,9% | 23,4% | −35,6% | −8,1% | 10,0% |
| LNSTtỷ đồng | 6 | −3 | 1 | 3 | 7 | −3 | −2 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −296,5% | −497,4% | −74,3% | −58,4% | −366,7% | 59,2% | −135,6% | 6,7% |
| YoY LN | −16,5% | 13,3% | −145,4% | −37,2% | 61,1% | 81,4% | 38,5% | 60,3% |
| Biên LN ròng | 42,9% | −78,1% | 9,6% | 25,7% | 47,6% | −73,4% | −29,0% | 35,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 37 | 36 | 31 | 43 | 43 |
| Tăng trưởng | 3,5% | 15,5% | −26,7% | 0,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 8 | 6 | 0 | 10 | 5 |
| Tăng trưởng LN | 36,5% | 2503,3% | −97,7% | 88,0% | |
| Biên LN ròng | 21,5% | 16,3% | 0,7% | 23,0% | 12,2% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S725,100 | 9,39 lần | 0,47 lần | 543 | 10,882 | 5,1% | 3,0% | 17,8% | 0,17 lần | 1,69 lần |
| REE44,950 | 9,52 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn