01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 33,500
- P/E
- 7,98 lần
- P/B
- 2,38 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về S4A
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 4,200
- BVPS
- 14,074
- ROE
- 31,0%
- ROA
- 19,0%
- Biên LN
- 53,4%
- Vòng Quay TS
- 0,36 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,63 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 62 | 54 | 128 | 88 | 64 | 47 | 78 | 87 |
| Tăng trưởng | 16,4% | −58,2% | 46,4% | 37,9% | 34,5% | −39,8% | −9,9% | 127,2% |
| YoY | −1,7% | 13,6% | 63,7% | 0,8% | 66,0% | 6,9% | −21,8% | 7,0% |
| LNSTtỷ đồng | 17 | 47 | 71 | 42 | 14 | 18 | 27 | 50 |
| Tăng trưởng LN | −64,9% | −33,3% | 68,9% | 197,6% | −23,4% | −32,1% | −45,7% | −2667,4% |
| YoY LN | 17,7% | 156,9% | 161,6% | −15,9% | −825,9% | 42,6% | −52,0% | 24,0% |
| Biên LN ròng | 26,7% | 88,4% | 55,4% | 48,0% | 22,3% | 39,1% | 34,7% | 57,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 327 | 248 | 286 | 308 | 285 |
| Tăng trưởng | 31,8% | −13,5% | −7,1% | 8,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 146 | 88 | 137 | 173 | 141 |
| Tăng trưởng LN | 65,4% | −35,9% | −20,7% | 23,3% | |
| Biên LN ròng | 44,6% | 35,6% | 48,0% | 56,3% | 49,3% |
04
So sánh cùng ngành
Electric Utilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S4A33,500 | 7,98 lần | 2,38 lần | 4,200 | 14,074 | 31,0% | 19,0% | 53,4% | 0,36 lần | 1,63 lần |
| PGV20,450 | 4,69 lần | 1,22 lần | 4,357 | 16,697 | 28,5% | 9,1% | 10,6% | 0,86 lần | 3,13 lần |
| POW12,500 | 5,98 lần | 0,86 lần | 2,091 | 14,559 | 15,0% | 6,2% | 12,2% | 0,51 lần | 2,40 lần |
| NT224,100 | 5,81 lần | 1,29 lần | 4,150 | 18,709 | 25,2% | 12,5% | 13,1% | 0,95 lần | 2,01 lần |
| QTP10,700 | 3,97 lần | 0,81 lần | 2,693 | 13,132 | 21,7% | 16,6% | 10,7% | 1,56 lần | 1,31 lần |
Đọc sâu hơn