iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Electric Utilities

S4A

CTCP Thủy điện Sê San 4A

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
33,500
P/E
7,98 lần
P/B
2,38 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về S4A

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,200
BVPS
14,074
ROE
31,0%
ROA
19,0%
Biên LN
53,4%
Vòng Quay TS
0,36 lần
Đòn bẩy VCSH
1,63 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng62541288864477887
Tăng trưởng16,4%−58,2%46,4%37,9%34,5%−39,8%−9,9%127,2%
YoY−1,7%13,6%63,7%0,8%66,0%6,9%−21,8%7,0%
LNSTtỷ đồng1747714214182750
Tăng trưởng LN−64,9%−33,3%68,9%197,6%−23,4%−32,1%−45,7%−2667,4%
YoY LN17,7%156,9%161,6%−15,9%−825,9%42,6%−52,0%24,0%
Biên LN ròng26,7%88,4%55,4%48,0%22,3%39,1%34,7%57,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng327248286308285
Tăng trưởng31,8%−13,5%−7,1%8,1%
LNSTtỷ đồng14688137173141
Tăng trưởng LN65,4%−35,9%−20,7%23,3%
Biên LN ròng44,6%35,6%48,0%56,3%49,3%

Electric Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
S4A33,5007,98 lần2,38 lần4,20014,07431,0%19,0%53,4%0,36 lần1,63 lần
PGV20,4504,69 lần1,22 lần4,35716,69728,5%9,1%10,6%0,86 lần3,13 lần
POW12,5005,98 lần0,86 lần2,09114,55915,0%6,2%12,2%0,51 lần2,40 lần
NT224,1005,81 lần1,29 lần4,15018,70925,2%12,5%13,1%0,95 lần2,01 lần
QTP10,7003,97 lần0,81 lần2,69313,13221,7%16,6%10,7%1,56 lần1,31 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với S4A