01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 07-10-2026
- 43,900
- P/E
- 122,28 lần
- P/B
- 3,59 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về RGG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 359
- BVPS
- 12,214
- ROE
- 2,8%
- ROA
- 1,3%
- Biên LN
- 9,6%
- Vòng Quay TS
- 0,14 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,11 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 255 | 96 | 268 | 88 | 362 | 102 |
| Tăng trưởng | 165,6% | −64,2% | 205,7% | −75,7% | 253,8% | |
| YoY | −29,6% | −6,2% | ||||
| LNSTtỷ đồng | 1 | 3 | 62 | 3 | 75 | 10 |
| Tăng trưởng LN | −70,8% | −95,4% | 2038,1% | −96,2% | 621,4% | |
| YoY LN | −98,9% | −73,0% | ||||
| Biên LN ròng | 0,3% | 2,9% | 22,9% | 3,3% | 20,9% | 10,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 712 |
| LNSTtỷ đồng | 70 |
| Biên LN ròng | 9,8% |
04
So sánh cùng ngành
Residential Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RGG43,900 | 122,28 lần | 3,59 lần | 359 | 12,214 | 2,8% | 1,3% | 9,6% | 0,14 lần | 2,11 lần |
| VHM61,000 | 3,70 lần | 0,91 lần | 16,495 | 66,710 | 31,3% | 8,9% | 33,3% | 0,27 lần | 3,51 lần |
| KDH14,150 | 16,83 lần | 0,80 lần | 841 | 17,798 | 8,9% | 5,0% | 52,5% | 0,09 lần | 1,78 lần |
| NLG21,500 | 17,00 lần | 0,72 lần | 1,265 | 29,982 | 4,3% | 2,3% | 11,7% | 0,20 lần | 1,87 lần |
| HDC10,350 | 2,82 lần | 0,70 lần | 3,669 | 14,801 | 25,2% | 12,6% | 107,7% | 0,12 lần | 2,01 lần |
Đọc sâu hơn