iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Marine Ports & Services

QNP

CTCP Cảng Quy Nhơn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
29,500
P/E
7,33 lần
P/B
1,29 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về QNP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,023
BVPS
22,946
ROE
18,2%
ROA
11,0%
Biên LN
12,1%
Vòng Quay TS
0,91 lần
Đòn bẩy VCSH
1,65 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng381358302303280251255295
Tăng trưởng6,6%18,6%−0,4%8,2%11,5%−1,6%−13,6%−11,1%
YoY36,2%42,5%18,3%2,6%−15,7%−8,8%4,9%5,5%
LNSTtỷ đồng4342423539262725
Tăng trưởng LN2,3%−0,4%20,5%−10,9%52,2%−5,9%8,4%−42,0%
YoY LN9,4%62,7%53,8%38,4%−9,9%−18,5%18,9%−32,6%
Biên LN ròng11,3%11,8%14,0%11,6%14,1%10,3%10,8%8,6%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng1.1351.1589381.069
Tăng trưởng−1,9%23,4%−12,2%
LNSTtỷ đồng14312811544
Tăng trưởng LN11,3%11,3%160,8%
Biên LN ròng12,6%11,1%12,3%4,1%

Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
QNP29,5007,33 lần1,29 lần4,02322,94618,2%11,0%12,1%0,91 lần1,65 lần
MVN61,50026,79 lần3,54 lần2,29617,38914,2%7,8%11,6%0,67 lần1,82 lần
GMD55,00010,19 lần1,50 lần5,39736,59417,0%12,3%39,1%0,32 lần1,38 lần
TOS91,0005,18 lần1,37 lần17,56666,32442,1%12,9%17,8%0,72 lần3,27 lần
PHP47,80012,76 lần2,11 lần3,74522,70117,7%12,4%38,4%0,32 lần1,43 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với QNP