01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 6,000
- P/E
- 13,15 lần
- P/B
- 0,47 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PVG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 456
- BVPS
- 12,747
- ROE
- 3,6%
- ROA
- 1,0%
- Biên LN
- 0,3%
- Vòng Quay TS
- 3,58 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,64 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.589 | 1.448 | 1.874 | 1.649 | 1.581 | 1.449 | 1.288 | 1.515 |
| Tăng trưởng | 9,7% | −22,7% | 13,6% | 4,3% | 9,1% | 12,5% | −15,0% | 6,1% |
| YoY | 0,5% | −0,1% | 45,6% | 8,9% | 10,7% | 46,9% | −15,7% | 43,4% |
| LNSTtỷ đồng | 6 | 4 | 6 | 3 | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Tăng trưởng LN | 39,7% | −30,1% | 99,5% | −9,6% | 10,6% | −39,4% | −9,7% | 321,6% |
| YoY LN | 76,1% | 39,4% | 20,8% | −45,3% | 155,1% | 181,2% | −210,3% | 515,7% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,3% | 0,3% | 0,2% | 0,2% | 0,2% | 0,4% | 0,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 6.552 | 5.196 | 4.382 | 4.601 | 4.113 |
| Tăng trưởng | 26,1% | 18,6% | −4,8% | 11,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 15 | 13 | 1 | 16 | 14 |
| Tăng trưởng LN | 15,0% | 1077,4% | −93,3% | 17,8% | |
| Biên LN ròng | 0,2% | 0,2% | 0,0% | 0,4% | 0,3% |
04
So sánh cùng ngành
Gas Utilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PVG6,000 | 13,15 lần | 0,47 lần | 456 | 12,747 | 3,6% | 1,0% | 0,3% | 3,58 lần | 3,64 lần |
| GAS76,700 | 14,67 lần | 2,63 lần | 5,230 | 29,116 | 18,3% | 13,3% | 7,9% | 1,68 lần | 1,38 lần |
| PGD22,000 | 12,12 lần | 1,47 lần | 1,814 | 14,944 | 8,3% | 3,0% | 1,0% | 2,95 lần | 2,76 lần |
| PGC15,900 | 6,67 lần | 1,12 lần | 2,383 | 14,250 | 18,0% | 4,1% | 2,8% | 1,49 lần | 4,36 lần |
| PGS82,000 | 32,88 lần | 4,09 lần | 2,494 | 20,047 | 13,7% | 4,9% | 2,1% | 2,29 lần | 2,80 lần |
Đọc sâu hơn