01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 21-09-2026
- 11,200
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PTP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 0,4%
- ROA
- 0,2%
- Biên LN
- 0,4%
- Vòng Quay TS
- 0,58 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,91 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 151 | 219 | 196 | 234 |
| Tăng trưởng | −31,1% | 11,4% | −16,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 7 | 5 | 7 |
| Tăng trưởng LN | −91,6% | 38,4% | −29,1% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 3,0% | 2,4% | 2,8% |
04
So sánh cùng ngành
Integrated Telecommunication Services
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| PTP11,200 | 0,4% | 0,2% | 0,4% | 0,58 lần | 1,91 lần |
| FOX55,800 | 31,8% | 13,0% | 17,4% | 0,74 lần | 2,45 lần |
| CTR67,800 | 30,9% | 7,4% | 4,1% | 1,81 lần | 4,15 lần |
| SGT9,600 | 3,1% | 1,0% | 6,3% | 0,15 lần | 3,21 lần |
| ABC10,000 | 3,4% | 2,0% | 1,4% | 1,48 lần | 1,69 lần |
Đọc sâu hơn