01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 8,600
- P/E
- 4,67 lần
- P/B
- 0,84 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PTD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,842
- BVPS
- 10,250
- ROE
- 31,7%
- ROA
- 11,1%
- Biên LN
- 6,6%
- Vòng Quay TS
- 1,68 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,85 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 75 | 33 | 359 | 73 | 66 | 20 | 89 | 43 |
| Tăng trưởng | 129,1% | −90,9% | 391,5% | 11,5% | 233,1% | −77,9% | 106,6% | 26,1% |
| YoY | 14,9% | 67,0% | 303,9% | 69,8% | 92,0% | −76,6% | −20,1% | −66,9% |
| LNSTtỷ đồng | 41 | −7 | 1 | 0 | 7 | −7 | −19 | −9 |
| Tăng trưởng LN | −681,2% | −639,9% | 266,6% | −94,7% | −202,0% | −65,0% | 105,8% | 38,5% |
| YoY LN | 509,2% | 6,9% | −106,9% | −103,9% | −201,8% | −536,3% | 3197,8% | −2,6% |
| Biên LN ròng | 54,7% | −21,6% | 0,4% | 0,5% | 10,3% | −33,7% | −21,3% | −21,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 518 | 250 | 463 | 366 | 228 |
| Tăng trưởng | 106,9% | −46,0% | 26,4% | 60,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | −34 | 3 | 0 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −104,9% | −1200,7% | 734,3% | −89,7% | |
| Biên LN ròng | 0,3% | −13,5% | 0,7% | 0,1% | 1,6% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PTD8,600 | 4,67 lần | 0,84 lần | 1,842 | 10,250 | 31,7% | 11,1% | 6,6% | 1,68 lần | 2,85 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn