01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
- 7,400
- P/E
- 5,36 lần
- P/B
- 0,55 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PSW
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,381
- BVPS
- 13,385
- ROE
- 13,5%
- ROA
- 5,1%
- Biên LN
- 0,9%
- Vòng Quay TS
- 5,88 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,66 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.245 | 876 | 694 | 634 | 1.004 | 953 | 840 | 566 |
| Tăng trưởng | 42,2% | 26,2% | 9,3% | −36,8% | 5,3% | 13,5% | 48,4% | −15,7% |
| YoY | 24,0% | −8,1% | −17,4% | 12,2% | 49,7% | 50,7% | −21,9% | −20,9% |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 7 | 2 | 3 | 11 | 4 | 4 | 4 |
| Tăng trưởng LN | 163,8% | 347,6% | −38,5% | −77,6% | 159,7% | 0,4% | 11,9% | −610,7% |
| YoY LN | 62,8% | 60,3% | −64,0% | −34,6% | −1590,2% | 126,7% | −241,9% | −17,6% |
| Biên LN ròng | 1,5% | 0,8% | 0,2% | 0,4% | 1,1% | 0,5% | 0,5% | 0,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.286 | 2.708 | 3.257 | 3.499 | 2.665 |
| Tăng trưởng | 21,3% | −16,9% | −6,9% | 31,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 20 | 9 | 2 | 11 | 57 |
| Tăng trưởng LN | 110,8% | 358,6% | −81,6% | −80,3% | |
| Biên LN ròng | 0,6% | 0,3% | 0,1% | 0,3% | 2,1% |
04
So sánh cùng ngành
Fertilizers & Agricultural Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSW7,400 | 5,36 lần | 0,55 lần | 1,381 | 13,385 | 13,5% | 5,1% | 0,9% | 5,88 lần | 2,66 lần |
| DCM34,400 | 8,06 lần | 1,58 lần | 4,268 | 21,720 | 23,6% | 12,9% | 13,2% | 0,98 lần | 1,84 lần |
| DPM22,150 | 9,50 lần | 1,30 lần | 2,331 | 16,978 | 15,2% | 9,6% | 9,0% | 1,07 lần | 1,59 lần |
| DDV17,300 | 4,30 lần | 1,16 lần | 4,023 | 14,931 | 28,8% | 19,7% | 9,1% | 2,17 lần | 1,46 lần |
| BFC62,400 | 15,28 lần | 1,98 lần | 4,084 | 31,513 | 15,5% | 6,4% | 2,7% | 2,36 lần | 2,41 lần |
Đọc sâu hơn