01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 02-10-2026
- 8,800
- P/E
- 8,24 lần
- P/B
- 0,62 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PSN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,068
- BVPS
- 14,192
- ROE
- 7,7%
- ROA
- 2,9%
- Biên LN
- 2,3%
- Vòng Quay TS
- 1,24 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,70 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 585 | 389 | 487 | 381 | 319 | 197 | 307 | 298 |
| Tăng trưởng | 50,2% | −20,1% | 27,8% | 19,5% | 61,8% | −35,8% | 2,9% | −12,2% |
| YoY | 83,4% | 97,5% | 58,8% | 27,8% | −6,2% | −16,4% | −25,2% | 32,2% |
| LNSTtỷ đồng | 13 | 11 | 9 | 10 | 12 | 7 | 8 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 24,3% | 17,3% | −7,0% | −18,7% | 64,7% | −8,0% | 24,0% | −41,6% |
| YoY LN | 10,3% | 46,1% | 14,7% | 52,8% | 9,8% | −25,8% | 21,5% | −50,7% |
| Biên LN ròng | 2,3% | 2,7% | 1,9% | 2,6% | 3,8% | 3,7% | 2,6% | 2,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.372 | 1.197 | 1.031 | 942 | 746 |
| Tăng trưởng | 14,6% | 16,2% | 9,4% | 26,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 35 | 37 | 40 | 27 | 37 |
| Tăng trưởng LN | −7,1% | −7,5% | 46,2% | −25,5% | |
| Biên LN ròng | 2,5% | 3,1% | 3,9% | 2,9% | 4,9% |
04
So sánh cùng ngành
Marine Ports & Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSN8,800 | 8,24 lần | 0,62 lần | 1,068 | 14,192 | 7,7% | 2,9% | 2,3% | 1,24 lần | 2,70 lần |
| MVN60,300 | 26,26 lần | 3,47 lần | 2,296 | 17,389 | 14,2% | 7,8% | 11,6% | 0,67 lần | 1,82 lần |
| GMD54,000 | 10,01 lần | 1,48 lần | 5,397 | 36,594 | 17,0% | 12,3% | 39,1% | 0,32 lần | 1,38 lần |
| TOS90,500 | 5,15 lần | 1,36 lần | 17,566 | 66,324 | 42,1% | 12,9% | 17,8% | 0,72 lần | 3,27 lần |
| PHP47,500 | 12,68 lần | 2,09 lần | 3,745 | 22,701 | 17,7% | 12,4% | 38,4% | 0,32 lần | 1,43 lần |
Đọc sâu hơn