01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 9,000
- P/E
- 18,22 lần
- P/B
- 0,62 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PRT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 494
- BVPS
- 14,481
- ROE
- 3,6%
- ROA
- 2,5%
- Biên LN
- 9,3%
- Vòng Quay TS
- 0,26 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,46 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 610 | 302 | 310 | 367 | 174 | 192 | 340 | 208 |
| Tăng trưởng | 101,7% | −2,5% | −15,5% | 110,7% | −9,6% | −43,4% | 63,4% | −20,7% |
| YoY | 250,3% | 57,1% | −8,8% | 76,4% | −33,6% | 10,8% | −32,9% | −10,4% |
| LNSTtỷ đồng | 39 | 35 | 49 | 85 | −7 | −8 | 79 | −1 |
| Tăng trưởng LN | 10,6% | −28,8% | −42,4% | −1257,7% | −5,0% | −109,8% | −5452,5% | −103,4% |
| YoY LN | −624,6% | −550,5% | −38,1% | −5859,9% | −116,8% | −81,8% | −50,1% | −111,1% |
| Biên LN ròng | 6,3% | 11,6% | 15,8% | 23,2% | −4,2% | −4,0% | 23,3% | −0,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.046 | 987 | 1.156 | 1.605 | 1.483 |
| Tăng trưởng | 6,0% | −14,6% | −28,0% | 8,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 133 | 125 | 119 | 317 | 214 |
| Tăng trưởng LN | 6,6% | 5,2% | −62,6% | 48,4% | |
| Biên LN ròng | 12,7% | 12,6% | 10,2% | 19,8% | 14,4% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PRT9,000 | 18,22 lần | 0,62 lần | 494 | 14,481 | 3,6% | 2,5% | 9,3% | 0,26 lần | 1,46 lần |
| GVR31,250 | 16,87 lần | 1,87 lần | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC32,800 | 6,10 lần | 0,77 lần | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP53,200 | 8,18 lần | 2,51 lần | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,100 | 5,27 lần | 0,69 lần | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn