01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 16-09-2026
- 40,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PNG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 17,6%
- ROA
- 14,8%
- Biên LN
- 25,7%
- Vòng Quay TS
- 0,57 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,19 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 91 | 94 | 98 | 119 |
| Tăng trưởng | −3,3% | −4,3% | −17,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 23 | 24 | 24 | 21 |
| Tăng trưởng LN | −0,6% | −2,6% | 16,2% | |
| Biên LN ròng | 25,7% | 25,0% | 24,6% | 17,5% |
04
So sánh cùng ngành
Restaurants
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| PNG40,800 | 17,6% | 14,8% | 25,7% | 0,57 lần | 1,19 lần |
| DNT36,600 | 11,8% | 8,9% | 4,3% | 2,10 lần | 1,32 lần |
| ATS23,400 | 1,3% | 1,0% | 1,0% | 1,04 lần | 1,27 lần |
| DLD6,800 | 680,6% | −16,4% | −42,0% | 0,39 lần | −41.38x |
Đọc sâu hơn