iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Fertilizers & Agricultural Chemicals

PMB

CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
9,400
P/E
4,97 lần
P/B
0,69 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PMB

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,893
BVPS
13,578
ROE
14,3%
ROA
7,7%
Biên LN
0,9%
Vòng Quay TS
8,52 lần
Đòn bẩy VCSH
1,86 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng563836604518794735470495
Tăng trưởng−32,6%38,2%16,6%−34,7%8,0%56,3%−5,0%−25,9%
YoY−29,1%13,7%28,5%4,7%18,9%41,2%−11,3%0,3%
LNSTtỷ đồng4144179−01
Tăng trưởng LN−71,0%291,0%278,8%−86,6%−16,6%−217856,6%−100,7%−90,1%
YoY LN−42,5%65,3%−92189,0%82,3%34,5%107,6%−99,5%−75,6%
Biên LN ròng0,7%1,7%0,6%0,2%0,9%1,2%−0,0%0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.6512.1532.1462.7362.056
Tăng trưởng23,1%0,3%−21,5%33,0%
LNSTtỷ đồng201061838
Tăng trưởng LN103,7%56,5%−64,5%−53,5%
Biên LN ròng0,8%0,5%0,3%0,7%1,9%

Fertilizers & Agricultural Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PMB9,4004,97 lần0,69 lần1,89313,57814,3%7,7%0,9%8,52 lần1,86 lần
DCM33,8507,93 lần1,56 lần4,26821,72023,6%12,9%13,2%0,98 lần1,84 lần
DPM21,2509,12 lần1,25 lần2,33116,97815,2%9,6%9,0%1,07 lần1,59 lần
DDV17,1004,25 lần1,15 lần4,02314,93128,8%19,7%9,1%2,17 lần1,46 lần
BFC56,50013,83 lần1,79 lần4,08431,51315,5%6,4%2,7%2,36 lần2,41 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PMB