iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Investment Banking & Brokerage

PHS

CTCP Chứng khoán Phú Hưng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
9,100
P/E
24,0 lần
P/B
0,9 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PHS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
378
BVPS
10,466
ROAE TTM
3,6%
Biên lợi nhuận trước thuế
13,1%
Tỷ trọng tự doanh
11,0%
Tỷ trọng cho vay margin
57,7%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ
31,3%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
34,7%
Đòn bẩy
1,9 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng178174180187140112106109
YoY27,7%55,5%70,8%72,1%15,8%−24,4%
LNSTtỷ đồng9422411615−1−11
YoY LN−40,0%−76,5%−1749,6%−485,6%−3058,8%18,0%
Biên LNTT6,5%2,6%15,0%27,5%14,0%16,6%−1,5%−12,2%
Tự doanh14,4%13,2%6,1%11,6%5,5%−0,5%0,5%1,5%
Cho vay62,0%59,6%57,2%51,7%64,5%70,3%66,1%64,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng619483
Tăng trưởng28,2%
LNSTtỷ đồng930
Tăng trưởng LN86257,3%
Biên LNTT18,9%0,1%
Tự doanh6,5%2,8%
MG & DV34,1%34,7%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
PHS9,10037810,46624,0 lần0,9 lần3,6%13,1%11,0%57,7%31,3%34,7%1,9 lần
TCX27,8001,85012,59315,0 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX12,0502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,8001,78013,02511,1 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK28,0003,23111,6758,7 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PHS