01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2022Q1
- Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
- 12,500
- P/B
- 0,79 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PCM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 15,732
- ROE
- 3,8%
- ROA
- 2,5%
- Biên LN
- 1,6%
- Vòng Quay TS
- 1,58 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,53 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2022Q1 |
|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 11 |
| LNSTtỷ đồng | 0 |
| Biên LN ròng | 1,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 99 | 79 | 68 | 71 |
| Tăng trưởng | 25,9% | 15,6% | −3,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | −9 | −10 | −1 |
| Tăng trưởng LN | −117,5% | −10,0% | 1100,8% | |
| Biên LN ròng | 1,6% | −11,4% | −14,6% | −1,2% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2022Q1
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PCM12,500 | 0,79 lần | 15,732 | 3,8% | 2,5% | 1,6% | 1,58 lần | 1,53 lần |
| GVR31,350 | 1,87 lần | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC33,000 | 0,77 lần | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP51,800 | 2,44 lần | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,000 | 0,69 lần | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn