iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Commodity Chemicals

PCH

CTCP Nhựa Picomat

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
18,200
P/E
23,18 lần
P/B
1,61 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PCH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
785
BVPS
11,298
ROE
7,2%
ROA
6,9%
Biên LN
15,7%
Vòng Quay TS
0,44 lần
Đòn bẩy VCSH
1,04 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2027443637306739
Tăng trưởng−25,2%−37,8%20,7%−1,5%22,8%−55,1%72,1%−25,6%
YoY−44,7%−9,3%−34,5%−6,6%−29,5%−20,5%45,6%14,1%
LNSTtỷ đồng24683263
Tăng trưởng LN−39,7%−36,8%−25,3%156,0%64,6%−65,1%86,7%14,0%
YoY LN−27,1%99,0%10,0%175,0%22,5%−3,7%−38,3%60,5%
Biên LN ròng11,7%14,5%14,2%23,0%8,9%6,6%8,5%7,8%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng146195125152
Tăng trưởng−24,9%56,4%−18,0%
LNSTtỷ đồng20131214
Tăng trưởng LN53,6%4,5%−13,3%
Biên LN ròng13,5%6,6%9,9%9,3%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PCH18,20023,18 lần1,61 lần78511,2987,2%6,9%15,7%0,44 lần1,04 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PCH