01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 17-06-2026
- 5,100
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về MQB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 5,9%
- ROA
- 3,9%
- Biên LN
- 5,1%
- Vòng Quay TS
- 0,77 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,50 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 66 | 68 | 62 | 60 |
| Tăng trưởng | −2,4% | 9,9% | 3,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 1,6% | 8,4% | −0,1% | |
| Biên LN ròng | 5,1% | 4,9% | 5,0% | 5,1% |
04
So sánh cùng ngành
Environmental & Facilities Services
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| MQB5,100 | 5,9% | 3,9% | 5,1% | 0,77 lần | 1,50 lần |
| MQN18,400 | 20,1% | 10,7% | 7,6% | 1,34 lần | 1,88 lần |
| SDV31,000 | 24,0% | 7,5% | 7,2% | 1,04 lần | 3,20 lần |
| UDL28,000 | 19,4% | 14,6% | 14,3% | 1,02 lần | 1,33 lần |
| MLC26,600 | 30,5% | 18,7% | 12,7% | 1,47 lần | 1,63 lần |
Đọc sâu hơn