iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Steel

MHL

CTCP Minh Hữu Liên

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2024Q2

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MHL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−878
BVPS
1,493
ROE
−16,3%
ROA
−2,6%
Biên LN
−14,8%
Vòng Quay TS
0,18 lần
Đòn bẩy VCSH
6,26 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2024Q22024Q12023Q42023Q32023Q22023Q12022Q42022Q3
Doanh thutỷ đồng00032002273
Tăng trưởng−100,0%−100,0%−70,4%−67,0%
YoY−100,0%−56,6%−100,0%−100,0%−76,8%−22,9%
LNSTtỷ đồng−4−2−01−0−111
Tăng trưởng LN99,8%1859,1%−113,1%−412,9%−81,9%−193,7%71,1%−97,1%
YoY LN1502,1%44,9%−106,9%−9,4%−100,8%−76,7%−124,9%561,0%
Biên LN ròng2,2%6,0%1,0%

Năm

Chỉ tiêu2023202220212020
Doanh thutỷ đồng30409246430
Tăng trưởng−92,7%66,3%−42,8%
LNSTtỷ đồng−4123−51
Tăng trưởng LN−280,7%−526,1%−641,9%
Biên LN ròng−136,5%5,5%−2,2%0,2%

Steel

Kỳ 2024Q2

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MHL—−8781,493−16,3%−2,6%−14,8%0,18 lần6,26 lần
HPG20,9003,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,40090114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,6001,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9001,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MHL