01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2024Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về MHL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −878
- BVPS
- 1,493
- ROE
- −16,3%
- ROA
- −2,6%
- Biên LN
- −14,8%
- Vòng Quay TS
- 0,18 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 6,26 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 | 2022Q4 | 2022Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 32 | 0 | 0 | 22 | 73 |
| Tăng trưởng | −100,0% | −100,0% | −70,4% | −67,0% | ||||
| YoY | −100,0% | −56,6% | −100,0% | −100,0% | −76,8% | −22,9% | ||
| LNSTtỷ đồng | −4 | −2 | −0 | 1 | −0 | −1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 99,8% | 1859,1% | −113,1% | −412,9% | −81,9% | −193,7% | 71,1% | −97,1% |
| YoY LN | 1502,1% | 44,9% | −106,9% | −9,4% | −100,8% | −76,7% | −124,9% | 561,0% |
| Biên LN ròng | 2,2% | 6,0% | 1,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 30 | 409 | 246 | 430 |
| Tăng trưởng | −92,7% | 66,3% | −42,8% | |
| LNSTtỷ đồng | −41 | 23 | −5 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −280,7% | −526,1% | −641,9% | |
| Biên LN ròng | −136,5% | 5,5% | −2,2% | 0,2% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
Kỳ 2024Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MHL— | −878 | 1,493 | −16,3% | −2,6% | −14,8% | 0,18 lần | 6,26 lần |
| HPG20,900 | 3,024 | 18,437 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG10,400 | 901 | 14,706 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,600 | 1,120 | 16,039 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA11,900 | 1,789 | 27,393 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn