01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về MES
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 27
- BVPS
- 8,776
- ROE
- 0,3%
- ROA
- 0,3%
- Biên LN
- 18,8%
- Vòng Quay TS
- 0,02 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,03 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Tăng trưởng | −59,5% | 91,5% | 35,2% | −13,9% | 9,8% | −70,3% | 231,6% | −45,2% |
| YoY | −9,7% | 144,8% | −62,1% | −6,9% | −40,7% | 7,1% | −58,7% | 19,2% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | −0 | 1 | −0 | 0 | −1 | −0 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −348,2% | −103,3% | −367,6% | −193,2% | −156,6% | 169,3% | 35,7% | −526,8% |
| YoY LN | −79,4% | −95,3% | −480,3% | 92,9% | 783,3% | 16,1% | −97,4% | −73,2% |
| Biên LN ròng | 13,1% | −2,1% | 123,3% | −62,3% | 57,5% | −111,6% | −12,3% | −30,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 3 | 6 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng | −39,7% | −43,4% | 167,9% | 134,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | −1 | −8 | −0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −131,3% | −90,6% | 10847,0% | −290,0% | |
| Biên LN ròng | 11,6% | −22,4% | −134,8% | −3,3% | 4,1% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MES— | 27 | 8,776 | 0,3% | 0,3% | 18,8% | 0,02 lần | 1,03 lần |
| VCG15,150 | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn