iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Industrial Real Estate

LHG

CTCP Long Hậu

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
26,050
P/E
4,66 lần
P/B
0,69 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về LHG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
5,596
BVPS
37,629
ROE
15,4%
ROA
8,4%
Biên LN
46,7%
Vòng Quay TS
0,18 lần
Đòn bẩy VCSH
1,83 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1891761211122232349591
Tăng trưởng7,3%45,1%8,3%−49,7%−4,5%147,2%4,3%−44,0%
YoY−15,3%−24,6%28,4%23,7%37,8%206,6%−34,8%34,4%
LNSTtỷ đồng751124646901104542
Tăng trưởng LN−33,0%141,4%0,8%−48,5%−18,6%145,5%6,4%−37,9%
YoY LN−16,1%1,9%3,6%9,4%32,1%250,0%−27,3%31,6%
Biên LN ròng39,7%63,7%38,2%41,1%40,1%47,1%47,4%46,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng691423395629782
Tăng trưởng63,1%7,2%−37,2%−19,5%
LNSTtỷ đồng292187166204295
Tăng trưởng LN56,0%12,8%−18,5%−30,9%
Biên LN ròng42,3%44,3%42,1%32,4%37,7%

Industrial Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
LHG26,0504,66 lần0,69 lần5,59637,62915,4%8,4%46,7%0,18 lần1,83 lần
BCM38,55019,85 lần1,78 lần1,94221,6949,8%3,6%50,9%0,07 lần2,73 lần
IDC33,9006,08 lần1,46 lần5,57523,26826,7%10,1%24,7%0,41 lần2,65 lần
KBC25,90020,36 lần0,90 lần1,27228,6644,5%1,7%24,3%0,07 lần2,74 lần
SNZ22,70010,23 lần0,69 lần2,21833,0397,7%4,1%15,8%0,26 lần1,89 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với LHG