01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2023Q4
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về KTT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −7,008
- BVPS
- 1,882
- ROE
- −102,5%
- ROA
- −5,4%
- Biên LN
- −31,9%
- Vòng Quay TS
- 0,17 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 19,12 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | −1 | 7 | 59 | 233 | 231 | 141 | 295 |
| Tăng trưởng | −100,0% | −109,0% | −88,3% | −74,9% | 0,8% | 63,7% | −52,0% | 40,2% |
| YoY | −100,0% | −100,3% | −95,1% | −80,1% | 11,0% | 117,8% | 33,6% | 840,2% |
| LNSTtỷ đồng | −0 | −9 | −6 | −5 | −6 | 1 | 1 | 3 |
| Tăng trưởng LN | −98,8% | 37,2% | 16,2% | −12,3% | −859,3% | 9,3% | −70,3% | 35,4% |
| YoY LN | −98,3% | −1161,2% | −945,5% | −315,8% | −433,3% | −72,9% | −118,4% | 688,8% |
| Biên LN ròng | 1413,7% | −92,7% | −9,4% | −2,7% | 0,4% | 0,5% | 0,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 65 | 454 | 95 |
| Tăng trưởng | −85,6% | 379,0% | |
| LNSTtỷ đồng | −15 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −1425,0% | 8,5% | |
| Biên LN ròng | −23,2% | 0,3% | 1,1% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2023Q4
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KTT— | −7,008 | 1,882 | −102,5% | −5,4% | −31,9% | 0,17 lần | 19,12 lần |
| GVR31,250 | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC32,800 | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP53,200 | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,100 | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn