iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

KTT

CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2023Q4

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về KTT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−7,008
BVPS
1,882
ROE
−102,5%
ROA
−5,4%
Biên LN
−31,9%
Vòng Quay TS
0,17 lần
Đòn bẩy VCSH
19,12 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2023Q42023Q32023Q22023Q12022Q42022Q32022Q22022Q1
Doanh thutỷ đồng0−1759233231141295
Tăng trưởng−100,0%−109,0%−88,3%−74,9%0,8%63,7%−52,0%40,2%
YoY−100,0%−100,3%−95,1%−80,1%11,0%117,8%33,6%840,2%
LNSTtỷ đồng−0−9−6−5−6113
Tăng trưởng LN−98,8%37,2%16,2%−12,3%−859,3%9,3%−70,3%35,4%
YoY LN−98,3%−1161,2%−945,5%−315,8%−433,3%−72,9%−118,4%688,8%
Biên LN ròng1413,7%−92,7%−9,4%−2,7%0,4%0,5%0,9%

Năm

Chỉ tiêu202320212020
Doanh thutỷ đồng6545495
Tăng trưởng−85,6%379,0%
LNSTtỷ đồng−1511
Tăng trưởng LN−1425,0%8,5%
Biên LN ròng−23,2%0,3%1,1%

Commodity Chemicals

Kỳ 2023Q4

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
KTT—−7,0081,882−102,5%−5,4%−31,9%0,17 lần19,12 lần
GVR31,2501,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8005,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2006,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1004,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với KTT