01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 22,500
- P/E
- −31.03x
- P/B
- 2,41 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về KDM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −725
- BVPS
- 9,342
- ROE
- −7,4%
- ROA
- −7,3%
- Biên LN
- 8,4%
- Vòng Quay TS
- 0,45 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,02 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 12 | 1 | 2 | 8 | 16 | |||
| Tăng trưởng | 1100,4% | −50,6% | −47,9% | 222,0% | ||||
| YoY | 45,4% | −93,7% | −58,9% | −63,9% | 48,3% | |||
| LNSTtỷ đồng | −1 | −6 | 2 | −0 | −0 | −0 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −86,2% | −465,9% | −1027,2% | 11,7% | 110,3% | −108,7% | −49,5% | 2801,1% |
| YoY LN | 423,4% | 7868,8% | 88,6% | −110,3% | −367,0% | −128,3% | 419,5% | 98,0% |
| Biên LN ròng | 14,3% | −18,5% | −8,2% | 11,0% | 11,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 15 | 36 | 75 | 44 | 21 |
| Tăng trưởng | −58,6% | −52,3% | 69,9% | 107,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 1 | 2 | −3 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −47,3% | −19,8% | −149,6% | −392,2% | |
| Biên LN ròng | 4,6% | 3,6% | 2,2% | −7,4% | 5,3% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KDM22,500 | −31.03x | 2,41 lần | −725 | 9,342 | −7,4% | −7,3% | 8,4% | 0,45 lần | 1,02 lần |
| HHS8,980 | 44,45 lần | 0,23 lần | 202 | 38,660 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW45,450 | 9,68 lần | 2,68 lần | 4,695 | 16,983 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,900 | 8,42 lần | 0,57 lần | 819 | 12,165 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,200 | 4,47 lần | 3,621 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn