01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 10,600
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về KCB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 5,7%
- ROA
- 4,7%
- Biên LN
- 4,6%
- Vòng Quay TS
- 1,03 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,21 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 123 | 112 | 121 |
| Tăng trưởng | 9,4% | −7,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 6 | 6 | 11 |
| Tăng trưởng LN | −8,3% | −44,2% | |
| Biên LN ròng | 4,6% | 5,5% | 9,1% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Metals & Mining
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| KCB10,600 | 5,7% | 4,7% | 4,6% | 1,03 lần | 1,21 lần |
| KSV114,800 | 63,3% | 32,2% | 20,6% | 1,56 lần | 1,97 lần |
| HGM118,000 | 48,6% | 40,1% | 58,0% | 0,69 lần | 1,21 lần |
| CKD20,200 | 23,2% | 8,3% | 8,9% | 0,93 lần | 2,79 lần |
| TMG65,000 | 49,2% | 19,1% | 8,9% | 2,14 lần | 2,57 lần |
Đọc sâu hơn