iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Steel

ITQ

CTCP Tập đoàn Thiên Quang

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
2,600
P/E
6,74 lần
P/B
0,24 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về ITQ

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
386
BVPS
10,815
ROE
3,6%
ROA
2,1%
Biên LN
1,7%
Vòng Quay TS
1,26 lần
Đòn bẩy VCSH
1,73 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng214165174186161120154139
Tăng trưởng30,3%−5,6%−6,2%15,3%34,6%−22,1%10,4%−0,9%
YoY33,1%37,5%13,5%33,6%14,9%−2,2%6,2%−4,0%
LNSTtỷ đồng71221000
Tăng trưởng LN556,8%−49,3%−8,8%247,9%461,1%−60,5%12,5%102,3%
YoY LN955,6%802,0%603,1%767,7%404,5%−67,8%−48,1%69,1%
Biên LN ròng3,2%0,6%1,2%1,2%0,4%0,1%0,2%0,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng641555544666686
Tăng trưởng15,4%2,0%−18,3%−2,9%
LNSTtỷ đồng512−1813
Tăng trưởng LN385,4%−45,5%−110,8%−239,7%
Biên LN ròng0,8%0,2%0,4%−2,7%1,9%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
ITQ2,6006,74 lần0,24 lần38610,8153,6%2,1%1,7%1,26 lần1,73 lần
HPG20,5506,79 lần1,11 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,45011,59 lần0,71 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,7008,66 lần0,60 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với ITQ