01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 20,600
- P/E
- 10,77 lần
- P/B
- 1,86 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ISH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,913
- BVPS
- 11,083
- ROE
- 16,6%
- ROA
- 14,7%
- Biên LN
- 40,2%
- Vòng Quay TS
- 0,37 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,13 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 44 | 30 | 72 | 75 | 48 | 24 | 60 | 71 |
| Tăng trưởng | 45,4% | −57,5% | −4,4% | 57,5% | 98,3% | −60,2% | −15,2% | 68,4% |
| YoY | −7,0% | 26,8% | 19,0% | 5,5% | 12,8% | −4,3% | −9,8% | −4,7% |
| LNSTtỷ đồng | 17 | 9 | 27 | 36 | 18 | 4 | 23 | 33 |
| Tăng trưởng LN | 79,2% | −65,2% | −25,1% | 102,2% | 382,8% | −84,2% | −30,3% | 114,5% |
| YoY LN | −5,6% | 154,4% | 15,8% | 7,8% | 14,4% | −11,0% | 7,4% | −4,1% |
| Biên LN ròng | 37,9% | 30,8% | 37,6% | 48,0% | 37,4% | 15,3% | 38,6% | 46,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 218 | 198 | 234 | 267 | 238 |
| Tăng trưởng | 9,9% | −15,2% | −12,5% | 12,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 84 | 76 | 93 | 113 | 95 |
| Tăng trưởng LN | 10,6% | −18,1% | −17,6% | 18,3% | |
| Biên LN ròng | 38,6% | 38,4% | 39,8% | 42,3% | 40,1% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ISH20,600 | 10,77 lần | 1,86 lần | 1,913 | 11,083 | 16,6% | 14,7% | 40,2% | 0,37 lần | 1,13 lần |
| REE44,950 | 9,52 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn