iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Marine Ports & Services

ILS

CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
17,700
P/E
15,78 lần
P/B
1,62 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về ILS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,122
BVPS
10,917
ROE
10,9%
ROA
5,6%
Biên LN
12,6%
Vòng Quay TS
0,44 lần
Đòn bẩy VCSH
1,95 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng431273211843316844
Tăng trưởng−66,1%301,1%−73,1%176,3%38,1%−54,4%53,9%19,3%
YoY0,9%311,4%−53,2%168,0%15,8%−17,2%90,5%−11,7%
LNSTtỷ đồng92012330−15
Tăng trưởng LN−56,8%59,6%330,4%2,6%531,2%−173,7%−111,1%122,3%
YoY LN204,3%4349,4%−2154,9%−47,1%14,5%225,1%−104,1%83,4%
Biên LN ròng19,9%15,6%39,3%2,5%6,6%1,4%−0,9%12,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng223185181248281
Tăng trưởng20,2%2,5%−27,0%−12,0%
LNSTtỷ đồng18165−196
Tăng trưởng LN10,4%203,4%−129,2%−404,2%
Biên LN ròng8,2%8,9%3,0%−7,5%2,2%

Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
ILS17,70015,78 lần1,62 lần1,12210,91710,9%5,6%12,6%0,44 lần1,95 lần
MVN60,30026,26 lần3,47 lần2,29617,38914,2%7,8%11,6%0,67 lần1,82 lần
GMD54,00010,01 lần1,48 lần5,39736,59417,0%12,3%39,1%0,32 lần1,38 lần
TOS90,5005,15 lần1,36 lần17,56666,32442,1%12,9%17,8%0,72 lần3,27 lần
PHP47,50012,68 lần2,09 lần3,74522,70117,7%12,4%38,4%0,32 lần1,43 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với ILS