iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Distributors

HTL

CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
19,650
P/E
5,45 lần
P/B
1,21 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HTL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,603
BVPS
16,278
ROE
22,5%
ROA
10,8%
Biên LN
4,9%
Vòng Quay TS
2,23 lần
Đòn bẩy VCSH
2,08 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng23521625518515991135135
Tăng trưởng8,7%−15,5%38,4%15,9%74,7%−32,5%−0,2%−5,3%
YoY47,3%136,8%89,2%36,4%11,5%42,9%−53,1%−7,4%
LNSTtỷ đồng2061254476
Tăng trưởng LN223,8%−46,4%138,9%12,6%15,5%−47,4%13,4%−41,5%
YoY LN366,6%66,4%63,4%−22,5%−59,7%44,9%−75,9%134,8%
Biên LN ròng8,7%2,9%4,6%2,7%2,7%4,1%5,3%4,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng6904776581.047906
Tăng trưởng44,7%−27,5%−37,2%15,6%
LNSTtỷ đồng2523383727
Tăng trưởng LN7,4%−39,6%3,6%36,2%
Biên LN ròng3,6%4,9%5,8%3,5%3,0%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HTL19,6505,45 lần1,21 lần3,60316,27822,5%10,8%4,9%2,23 lần2,08 lần
HHS8,98044,45 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW45,4509,68 lần2,68 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,9008,42 lần0,57 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,2004,47 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HTL